Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 林涛 trong tiếng Trung hiện đại:
[líntāo] xào xạc; rì rào (tiếng lá rừng xào xạc như sóng vỗ)。森林被风吹动发出的像波涛一样的声音。
林涛呼啸。
gió rừng gào thét.
林涛呼啸。
gió rừng gào thét.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涛
| đào | 涛: | ba đào (sóng lớn); tùng đào (tiếng thông vi vu) |

Tìm hình ảnh cho: 林涛 Tìm thêm nội dung cho: 林涛
