Từ: 業業 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 業業:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nghiệp nghiệp
Nguy sợ. ◎Như:
căng căng nghiệp nghiệp
đau đáu sợ hãi.Cao lớn, mạnh mẽ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 業

nghiệp:sự nghiệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 業

nghiệp:sự nghiệp
業業 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 業業 Tìm thêm nội dung cho: 業業