Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安生 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānshēng] 1. sống yên ổn; an định。生活安定。
过安生日子。
trải qua những ngày sống yên ổn.
2. yên; không sinh chuyện (thường chỉ trẻ con)。安静;不生事(多指小孩子)。
睡个安生觉。
ngủ yên một giấc.
这孩子一会儿也不安生
đứa bé này chẳng chịu yên chút nào
过安生日子。
trải qua những ngày sống yên ổn.
2. yên; không sinh chuyện (thường chỉ trẻ con)。安静;不生事(多指小孩子)。
睡个安生觉。
ngủ yên một giấc.
这孩子一会儿也不安生
đứa bé này chẳng chịu yên chút nào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 安生 Tìm thêm nội dung cho: 安生
