Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 林苑 trong tiếng Trung hiện đại:
[línyuàn] lâm uyển (rừng để vua chúa đi săn)。古代专供统治者打猎玩乐的园林。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苑
| oan | 苑: | xôi oản |
| oản | 苑: | oản chuối |
| uyển | 苑: | ngự uyển |

Tìm hình ảnh cho: 林苑 Tìm thêm nội dung cho: 林苑
