Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柔嫩 trong tiếng Trung hiện đại:
[róunèn] non mềm; mềm mại; mơn mởn。软而嫩。
柔嫩的幼苗。
chồi non mềm mại.
柔嫩的柳条。
cành liễu mềm mại.
柔嫩的幼苗。
chồi non mềm mại.
柔嫩的柳条。
cành liễu mềm mại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柔
| nhu | 柔: | nhu nhược |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫩
| non | 嫩: | non nớt |
| nõn | 嫩: | nõn chuối |
| nọn | 嫩: | bắt nọn (bắt chẹt) |
| nỏn | 嫩: | trắng nỏn |
| nồn | 嫩: | nồn nộn |
| nộn | 嫩: | phì nộn |

Tìm hình ảnh cho: 柔嫩 Tìm thêm nội dung cho: 柔嫩
