Chữ 㡃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡃:

㡃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡃

㡃

Chiết tự chữ 㡃

[]

U+3843, tổng 9 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: huang1;
Việt bính: fong1;

㡃

Nghĩa Trung Việt của từ 㡃


Chữ gần giống với 㡃:

㡁, 㡂, 㡃, 㡄, 㡅, 㡆, 帝, 帟, 帠, 帡, 帢, 帣, 帥, 带, 帧, 𢂑, 𢂜, 𢂞, 𢂰,

Chữ gần giống 㡃

Tự hình:

Tự hình chữ 㡃 Tự hình chữ 㡃 Tự hình chữ 㡃 Tự hình chữ 㡃

㡃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡃 Tìm thêm nội dung cho: 㡃