Chữ 𡎥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡎥, chiết tự chữ NGỒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡎥:

𡎥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡎥

𡎥

Chiết tự chữ 𡎥

[]

U+0213A5, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡎥

Nghĩa Trung Việt của từ 𡎥


ngồi, như "ngồi xuống, rốn ngồi" (vhn)

Chữ gần giống với 𡎥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 𡎥

Tự hình:

Tự hình chữ 𡎥 Tự hình chữ 𡎥 Tự hình chữ 𡎥 Tự hình chữ 𡎥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡎥

ngồi𡎥:ngồi xuống, rốn ngồi
𡎥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡎥 Tìm thêm nội dung cho: 𡎥