Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 窗子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窗子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窗子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuāng·zi] cửa sổ。窗户。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗

song:cửa song (cửa sổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
窗子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窗子 Tìm thêm nội dung cho: 窗子