Cao su chống va đập cửa
Chữ 塽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塽, chiết tự chữ SẢNG
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塽:
塽
Pinyin: shuǎng, shuang3;
Việt bính: song2;
塽 sảng
Nghĩa Trung Việt của từ 塽
(Tính) Cao ráo sáng sủa.◎Như: sảng khải 塽塏 chỗ cao ráo sáng sủa..
Nghĩa của 塽 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎng]Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 14
Hán Việt: SÁNG
chỗ cao ráo sáng sủa。高而向阳的地方。
Số nét: 14
Hán Việt: SÁNG
chỗ cao ráo sáng sủa。高而向阳的地方。
Chữ gần giống với 塽:
㙠, 㙡, 㙢, 㙣, 㙤, 㙥, 塲, 塵, 塸, 塹, 塼, 塽, 塾, 塿, 墁, 境, 墄, 墅, 墆, 墈, 墉, 墊, 墍, 墐, 墒, 墖, 増, 墘, 墙, 墚, 墛, 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 塽 Tìm thêm nội dung cho: 塽
