Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 查看 trong tiếng Trung hiện đại:
[chákàn] kiểm tra; kiểm tra xem xét。检查、观察事物存在的情况。
查看物资。
kiểm tra xem xét hàng hoá.
司机钻到车身下面,查看汽车损坏的部位。
tài xế chui xuống dưới gầm xe, kiểm tra bộ phận bị hỏng của xe.
查看物资。
kiểm tra xem xét hàng hoá.
司机钻到车身下面,查看汽车损坏的部位。
tài xế chui xuống dưới gầm xe, kiểm tra bộ phận bị hỏng của xe.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |

Tìm hình ảnh cho: 查看 Tìm thêm nội dung cho: 查看
