Chữ 𠽗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠽗, chiết tự chữ NHẲN, NHẶN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠽗:

𠽗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠽗

𠽗

Chiết tự chữ 𠽗

[]

U+020F57, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠽗

Nghĩa Trung Việt của từ 𠽗



nhẳn, như "cẳn nhẳn, cằn nhằn" (vhn)
nhặn, như "nhã nhặn" (gdhn)

Chữ gần giống 𠽗

Tự hình:

Tự hình chữ 𠽗 Tự hình chữ 𠽗 Tự hình chữ 𠽗 Tự hình chữ 𠽗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠽗

nhẳn𠽗:cẳn nhẳn, cằn nhằn
nhặn𠽗:nhã nhặn
nhởn𠽗: 
𠽗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠽗 Tìm thêm nội dung cho: 𠽗