Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 标准 trong tiếng Trung hiện đại:
[biāozhǔn] 名
1. tiêu chuẩn; mẫu mực。衡量事物的准则。
真理的标准只能是社会的实践。
tiêu chuẩn của chân lý chỉ có thể là thực tiễn của xã hội
2. đúng chuẩn; chuẩn mực; chuẩn; mực thước。本身合于准则,可供同类事物比较核对的事物。
标准音。
âm chuẩn
标准时。
giờ chuẩn
1. tiêu chuẩn; mẫu mực。衡量事物的准则。
真理的标准只能是社会的实践。
tiêu chuẩn của chân lý chỉ có thể là thực tiễn của xã hội
2. đúng chuẩn; chuẩn mực; chuẩn; mực thước。本身合于准则,可供同类事物比较核对的事物。
标准音。
âm chuẩn
标准时。
giờ chuẩn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |

Tìm hình ảnh cho: 标准 Tìm thêm nội dung cho: 标准
