Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栓塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuānsè] tắc máu; tắc mạch máu。医学上指从体外侵入血管内的物质或从血管、心脏内脱落的血栓随血液流到较小的血管后,由于不能通过而将血管堵塞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栓
| thoen | 栓: | thoen cửa (then cửa) |
| thuyên | 栓: | thuyên (lẫy khoá, chốt vít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 栓塞 Tìm thêm nội dung cho: 栓塞
