Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 格局 trong tiếng Trung hiện đại:
[géjú] lề lối; kết cấu; bố cục。结构和格式。
经济迅速发展,不断打破旧格局,形成新格局。
kinh tế phát triển nhanh chóng, không ngừng phá vỡ cái cũ, hình thành nên bố cục mới.
这篇文章写得很乱,简直不成个格局。
bài văn này viết lộn xộn quá, hình như không có bố cục.
公园的格局
bố cục của vườn hoa.
经济迅速发展,不断打破旧格局,形成新格局。
kinh tế phát triển nhanh chóng, không ngừng phá vỡ cái cũ, hình thành nên bố cục mới.
这篇文章写得很乱,简直不成个格局。
bài văn này viết lộn xộn quá, hình như không có bố cục.
公园的格局
bố cục của vườn hoa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 格局 Tìm thêm nội dung cho: 格局
