Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 格斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[gédòu] đánh nhau kịch liệt; vật lộn quyết liệt。紧张激烈地搏斗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |

Tìm hình ảnh cho: 格斗 Tìm thêm nội dung cho: 格斗
