Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 检录 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnlù] kiểm lục; kiểm tra; điểm danh (điểm danh và kiểm tra vận động viên)。负责给运动员点名并带领入场的。
检录员。
nhân viên kiểm lục.
检录处。
phòng kiểm tra (vận động viên).
检录员。
nhân viên kiểm lục.
检录处。
phòng kiểm tra (vận động viên).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 录
| lục | 录: | sao lục |

Tìm hình ảnh cho: 检录 Tìm thêm nội dung cho: 检录
