Từ: 榴莲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 榴莲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 榴莲 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúlián] sầu riêng; cây sầu riêng; trái sầu riêng; quả sầu riêng。植物名。木棉科流连属,常绿乔木。叶互生,叶背有鳞片。三至四月开花,八至九月结果。果实亦称为"榴莲",呈圆球形或长椭圆形,表面有许多硬刺。果肉嫩甜,似冰淇淋,但带有一股特殊的臭味。原产于南洋群岛。中国广东、海南岛也栽种过,但因气候不适宜, 故未长出可食用的果实。或作"榴连"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 榴

lựu:quả lựu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲

liên:liên (cây sen): liên tử (hạt sen)
榴莲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 榴莲 Tìm thêm nội dung cho: 榴莲