Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜逃 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiántáo] lẩn trốn; chạy trốn; bỏ trốn (phạm nhân)。(犯罪的人)偷偷儿地逃跑。
潜逃在外
lẩn trốn bên ngoài.
防止犯罪分子潜逃。
đề phòng những phần tử tội phạm chạy trốn.
潜逃在外
lẩn trốn bên ngoài.
防止犯罪分子潜逃。
đề phòng những phần tử tội phạm chạy trốn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃
| đào | 逃: | đào ngũ, đào tẩu |

Tìm hình ảnh cho: 潜逃 Tìm thêm nội dung cho: 潜逃
