Từ: 横批 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 横批:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 横批 trong tiếng Trung hiện đại:

[héngpī] hoành phi; bức hoành。同对联相配的横幅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 横

hoành:hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành
hoạnh:hoạnh hoẹ; hoạnh tài
vàng:vàng tâm (một loại gỗ vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 批

phe:chia phe
phê:phê trát
横批 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 横批 Tìm thêm nội dung cho: 横批