Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横流 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngliú] 1. giàn giụa。形容泪水往四下流。
老泪横流
nước mắt giàn giụa
2. lan tràn; tràn lan。水往四处乱流;泛滥。
洪水横流
nước lũ tràn lan
老泪横流
nước mắt giàn giụa
2. lan tràn; tràn lan。水往四处乱流;泛滥。
洪水横流
nước lũ tràn lan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 横流 Tìm thêm nội dung cho: 横流
