Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横贯 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngguàn] ngang; ngang qua (núi, sông, đường...)。(山脉、河流、道路等)横着通过去。
陇海铁路横贯中国中部。
đường sắt Lũng Hải chạy ngang qua trung bộ Trung Quốc.
陇海铁路横贯中国中部。
đường sắt Lũng Hải chạy ngang qua trung bộ Trung Quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贯
| quán | 贯: | quê quán |

Tìm hình ảnh cho: 横贯 Tìm thêm nội dung cho: 横贯
