Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 橘黄 trong tiếng Trung hiện đại:
[júhuáng] màu da cam。比黄色略深象橘皮般的颜色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 橘
| quít | 橘: | cây quít |
| quất | 橘: | cây quất, quả quất |
| quầng | 橘: | thâm quầng |
| quắt | 橘: | quắt queo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |

Tìm hình ảnh cho: 橘黄 Tìm thêm nội dung cho: 橘黄
