Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歇枝 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiēzhī] mất mùa trái cây。果树在大量结果的次年或以后几年内,结果很少,甚至不结果。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝
| che | 枝: | che chở |
| chi | 枝: | chi (cành nhánh của cây) |

Tìm hình ảnh cho: 歇枝 Tìm thêm nội dung cho: 歇枝
