Cao su chống va đập cửa

Từ: 个人财产保险 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 个人财产保险:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 个人财产保险 trong tiếng Trung hiện đại:

Gèrén cáichǎn bǎoxiǎn bảo hiểm tài sản cá nhân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 个

:cá nháy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 险

hiểm:bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm
个人财产保险 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 个人财产保险 Tìm thêm nội dung cho: 个人财产保险