Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下家 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàjiā] 1. nhà dưới; cánh dưới (chỉ những người đánh bài)。(下家儿) (打牌或行酒令等)下一个轮到的人。
2. nhà kẻ dưới này (lời nói khiêm tốn, chỉ nhà mình)。谦称自己的家。
2. nhà kẻ dưới này (lời nói khiêm tốn, chỉ nhà mình)。谦称自己的家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 下家 Tìm thêm nội dung cho: 下家
