Từ: 歌片儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歌片儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 歌片儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēpiānr] bản nhạc; bài ca; ca khúc; bài hát。印有歌曲的纸片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌

ca:ca sĩ; ca tụng; ca khúc
:la cà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
歌片儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歌片儿 Tìm thêm nội dung cho: 歌片儿