Cao su chống va đập cửa

Chữ 韫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韫, chiết tự chữ UẨN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 韫:

韫 uẩn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 韫

Chiết tự chữ uẩn bao gồm chữ 韦 昷 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

韫 cấu thành từ 2 chữ: 韦, 昷
  • vi
  • uẩn [uẩn]

    U+97EB, tổng 13 nét, bộ Vi 韦 [韋]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 韞;
    Pinyin: yun4;
    Việt bính: wan3;

    uẩn

    Nghĩa Trung Việt của từ 韫

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 韫 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (韞)
    [yùn]
    Bộ: 韋 (韦) - Vi
    Số nét: 18
    Hán Việt: UẨN
    bao hàm; trữ。包含;蕴藏。

    Chữ gần giống với 韫:

    , ,

    Dị thể chữ 韫

    ,

    Chữ gần giống 韫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 韫 Tự hình chữ 韫 Tự hình chữ 韫 Tự hình chữ 韫

    韫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 韫 Tìm thêm nội dung cho: 韫