Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歌片儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēpiānr] bản nhạc; bài ca; ca khúc; bài hát。印有歌曲的纸片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 歌片儿 Tìm thêm nội dung cho: 歌片儿
