Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正出 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngchū] con dòng chính; con vợ cả。旧指正妻所生(区别于"遮出")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 正出 Tìm thêm nội dung cho: 正出
