Từ: 歹毒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歹毒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 歹 • 毒

Nghĩa của 歹毒 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎidú] độc ác; độc địa; xấu。阴险狠毒。
心肠歹毒
tâm địa độc ác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歹

ngạt歹:ngột ngạt
ngặt歹:ngặt nghèo
đãi歹:đãi (bộ gốc cho các từ tả các loại xấu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc毒:nọc rắn
độc毒:đầu độc; thuốc độc; độc kế
歹毒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歹毒 Tìm thêm nội dung cho: 歹毒