Từ: 府绸 毛葛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 府绸 毛葛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 府绸 毛葛 trong tiếng Trung hiện đại:

fǔchóu máo gé vải pôpơlin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 府

phủ:phủ chúa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绸

trù:trù (lụa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 葛

cát:cát đằng, cát luỹ (cây sắn)
府绸 毛葛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 府绸 毛葛 Tìm thêm nội dung cho: 府绸 毛葛