Cao su chống va đập cửa

Từ: 哑铃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哑铃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哑铃 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎlíng] tạ tay (dụng cụ thể thao, làm bằng sắt hoặc gỗ, hai đầu hình tròn, phần giữa nhỏ, cầm tay để thực hiện các động tác)。体操器械,用木头或铁制成,两头呈球形,中间较细,用手握住做各种动作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哑

á:á khẩu (câm không nói)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铃

linh:linh (cái chuông): môn linh
哑铃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哑铃 Tìm thêm nội dung cho: 哑铃