Từ: 梯形 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梯形:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梯 • 形

Nghĩa của 梯形 trong tiếng Trung hiện đại:

[tīxíng] hình thang。只有一组对边平行的四边形。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang梯:thang gỗ
thê梯:lê thê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình形:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh形:cười hềnh hệch
梯形 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梯形 Tìm thêm nội dung cho: 梯形