Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 死面 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǐmiàn] mì chưa lên men; mì chưa chua。(死面儿)加水调和后未经发酵的面。
烙死面饼。
nướng bánh mì chưa lên men.
烙死面饼。
nướng bánh mì chưa lên men.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 死面 Tìm thêm nội dung cho: 死面
