Từ: 残匪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 残匪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 残 • 匪

Nghĩa của 残匪 trong tiếng Trung hiện đại:

[cánfěi] tàn phỉ; thổ phỉ còn sót lại。残存的土匪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 残

tàn残:tàn quân, tàn tích; tàn bạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匪

phỉ匪:thổ phỉ
残匪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 残匪 Tìm thêm nội dung cho: 残匪