Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比值 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐzhí] tỉ số; tỉ suất; tỉ lệ (giá trị nhận được khi so sánh hai số, ví dụ như: 8:4 tỉ suất bằng 2.) Còn gọi là 比率。两数相比所得的值,如8:4的比值为2。也叫比率。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 值
| trị | 值: | chính trị; giá trị |
| trịa | 值: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 比值 Tìm thêm nội dung cho: 比值
