Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比比 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐbǐ] 形
1. nhiều lần; nhiều lượt。屡屡。
2. nơi nơi; khắp nơi; đâu đâu。到处;处处。
比比皆是(到处都是)。
đâu đâu cũng vậy
1. nhiều lần; nhiều lượt。屡屡。
2. nơi nơi; khắp nơi; đâu đâu。到处;处处。
比比皆是(到处都是)。
đâu đâu cũng vậy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |

Tìm hình ảnh cho: 比比 Tìm thêm nội dung cho: 比比
