Từ: 毛毡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛毡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛毡 trong tiếng Trung hiện đại:

nỉ lót

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毡

chen:chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen
chiên:như toạ trâm chiên (như ngồi thảm kim)
毛毡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛毡 Tìm thêm nội dung cho: 毛毡