Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国统区 trong tiếng Trung hiện đại:
[guótǒngqū] quốc thống khu (khu vực thống trị của chính phủ Quốc dân Đảng trong thời kỳ kháng Nhật và chiến tranh giải phóng)。抗日战争和解放战争时期称国民党政府统治的地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |

Tìm hình ảnh cho: 国统区 Tìm thêm nội dung cho: 国统区
