Từ: 毛笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[máobǐ] bút lông。用羊毛,鼬毛等制成的笔,供写字、画画等用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
毛笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛笔 Tìm thêm nội dung cho: 毛笔