Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ống lồng chắn dầu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ống lồng chắn dầu:
Dịch ống lồng chắn dầu sang tiếng Trung hiện đại:
挡油筒Nghĩa chữ nôm của chữ: ống
| ống | 滃: | ống nước |
| ống | 甕: | ống bễ, ống bút |
| ống | 䈵: | ống nứa |
| ống | : | ống tre |
| ống | 䐥: | ống chân |
| ống | 蓊: | ống tre |
| ống | 𫊿: | ống lồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lồng
| lồng | 𫠯: | (đi xuống. đặt xuống. lên xuống) |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lồng | 𢲣: | lồng lộn; lồng chéo; lồng lộng |
| lồng | 櫳: | đèn lồng; lồng lộng |
| lồng | 篭: | cái lồng |
| lồng | 籠: | lồng chim |
| lồng | 𪱨: | lồng ngực |
| lồng | 𨃸: | lồng lộn |
| lồng | 躘: | lồng lộn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chắn
| chắn | 𪩔: | |
| chắn | 振: | chín chắn, chắc chắn; lá chắn, chắn ngang |
| chắn | 鎮: | chín chắn, chắc chắn; lá chắn, chắn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dầu
| dầu | 喻: | dầu mỏ |
| dầu | 怞: | mặt buồn dầu dầu |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dầu | 𪽠: |

Tìm hình ảnh cho: ống lồng chắn dầu Tìm thêm nội dung cho: ống lồng chắn dầu
