Từ: vằn vện có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vằn vện:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vằnvện

Dịch vằn vện sang tiếng Trung hiện đại:

有斑纹; 五彩斑烂; 彩色缤纷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: vằn

vằn𬀫:(ngày)
vằn𤝋:ngựa vằn, vằn vèo
vằn:ngựa vằn, vằn vèo

Nghĩa chữ nôm của chữ: vện

vện𨻮:chó vện
vện:chó vện
vện:vằn vện
vằn vện tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vằn vện Tìm thêm nội dung cho: vằn vện