Cao su chống va đập cửa

Từ: 纨扇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纨扇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纨扇 trong tiếng Trung hiện đại:

[wánshàn] quạt lụa。用细绢制成的团扇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纨

hoàn:hoàn khố tử đệ (công tử ăn chơi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇

phiến:làm phiên phiến
thiên:thiên (cái quạt)
纨扇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纨扇 Tìm thêm nội dung cho: 纨扇