Từ: 毛糙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛糙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛糙 trong tiếng Trung hiện đại:

[máo·cao] thô; ẩu; không kỹ càng。粗糙;不细致。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糙

tao:tao khang
毛糙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛糙 Tìm thêm nội dung cho: 毛糙