Từ: 毛虾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛虾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛虾 trong tiếng Trung hiện đại:

[máoxiā] tép; ruốc。虾的一类,身体长一寸左右,体形侧扁,壳很薄,第二对触角上各有一根红色的长须。生活在浅海中。煮熟晒干后叫虾皮,供食用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虾

:hà can (tôm khô); long hà (tôm hùm)
毛虾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛虾 Tìm thêm nội dung cho: 毛虾