Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛难族 trong tiếng Trung hiện đại:
[Máonánzú] Mao Nan (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)。中国少数民族之一, 分布在广西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 毛难族 Tìm thêm nội dung cho: 毛难族
