Từ: 毛难族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛难族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛难族 trong tiếng Trung hiện đại:

[Máonánzú] Mao Nan (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)。中国少数民族之一, 分布在广西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
毛难族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛难族 Tìm thêm nội dung cho: 毛难族