Cao su chống va đập cửa

Từ: 毫不犹豫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毫不犹豫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毫不犹豫 trong tiếng Trung hiện đại:

không hề do dự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毫

hào:hào nhoáng; tiền hào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犹

do:do dự; Do Thái giáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豫

dự:dật dự vong thân (no ấm quá dễ hư); do dự
毫不犹豫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毫不犹豫 Tìm thêm nội dung cho: 毫不犹豫