Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豁嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[huōzuǐ] 1. sứt môi。唇裂。
2. người sứt môi。指唇裂的人。
2. người sứt môi。指唇裂的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 豁嘴 Tìm thêm nội dung cho: 豁嘴
