Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 漏窗 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòuchuāng] cửa sổ để trống (không dán giấy, không lắp kính)。园林建筑中不糊纸或不安玻璃的窗户。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗
| song | 窗: | cửa song (cửa sổ) |

Tìm hình ảnh cho: 漏窗 Tìm thêm nội dung cho: 漏窗
