Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民众 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínzhòng] dân chúng; quần chúng; nhân dân。人民大众。
唤起民众。
kêu gọi dân chúng; hô hào dân chúng.
唤起民众。
kêu gọi dân chúng; hô hào dân chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |

Tìm hình ảnh cho: 民众 Tìm thêm nội dung cho: 民众
